Honor 90 GT với hotwav Note 13 Max

Honor 90 GT
Honor
90 GT
hotwav Note 13 Max
hotwav
Note 13 Max

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Hotwav
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
tháng 12 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 2,599.00 ($ 380.07)
AnTuTu
1.754.057 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices
256.000 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.8"
Độ phân giải
1200 x 2664 px QHD
720 x 1640 px HD+
Loại
Oled
LCD IPS
Mật độ
437 ppi Very high density
409 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2600 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 500 cd/m², 1000:1 contrast ratio, 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
Unisoc Tiger T606
CPU
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
3.2 GHz
1.6 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 740
ARM Mali-G57
RAM
12 GB
6 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.95
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX906
Omnivision OV48B
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
1/2"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5160 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 100.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 63h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
74.2 mm 161.0 mm 7.9 mm Print 3D Model
78.0 mm 173.0 mm 9.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
223 g
Chất liệu
Glass
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black Blue Gold
Black Gold Purple
Bề mặt sử dụng
91 %
70 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1), BeiDou (B2)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
Cảm biến tiệm cận
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor 90 GT

  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    lava Storm
    lava
    Storm
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Vivo S18e
    Vivo
    S18e
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Blackview A55 Pro
    Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh

Đã so sánh với hotwav Note 13 Max

  • hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 13 Max
    hotwav Note 12 EF
    hotwav
    Note 12 EF
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 13 Max
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 13 Max
    hotwav W10 Pro
    hotwav
    W10 Pro
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 13 Max
    realme 12x 5G
    realme
    12x 5G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 13 Max
    ZTE Libero Flip
    ZTE
    Libero Flip
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 13 Max
    Samsung Galaxy M34 5G
    Samsung
    Galaxy M34 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 13 Max
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 13 Max
    OnePlus 10T
    OnePlus
    10T
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 13 Max
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh