Honor 500 Pro với Ulefone Rugking 3 Pro

Honor 500 Pro
Honor
500 Pro
Ulefone Rugking 3 Pro
Ulefone
Rugking 3 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Ulefone
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 3,599.00 ($ 527.16)
AnTuTu
2.710.000 Antutu v11 Overall performance better than 97% of devices
305.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.55"
6.56"
Độ phân giải
1264 x 2736 px QHD
720 x 1612 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
460 ppi Very high density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
18:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², Peak brightness - 6000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 500 cd/m², Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
12 nm
Tần số
4.32 GHz
1.8 GHz
GPU
Adreno 830
Mali-G57 MP1
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP3
Omnivision OV48B
Kích thước điểm ảnh
0.56 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
1/2"
Đèn flash
LED
Triple LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 480 fps
No, 30 fps
Tính năng
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX219 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
8000 mAh
5700 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 10.0W
Sạc không dây
5oW wireless charging
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 63h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.2 mm 155.8 mm 7.7 mm Print 3D Model
83.0 mm 173.8 mm 12.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
201 g
286 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black White Blue Pink
Black Green Orange
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
89 %
71 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor 500 Pro

  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    realme GT7 Pro Racing Edition
    realme
    GT7 Pro Racing Edition
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Oppo K12s
    Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Vivo Y28 4G
    Vivo
    Y28 4G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    UmiDigi G9C
    UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Oppo A2m
    Oppo
    A2m
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Ulefone Power Armor X13
    Ulefone
    Power Armor X13
    6 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh

Đã so sánh với Ulefone Rugking 3 Pro

  • Ulefone
    Rugking 3 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 3 Pro
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 3 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 3 Pro
    Ulefone Armor X31 Pro 5G
    Ulefone
    Armor X31 Pro 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 3 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 3 Pro
    Ulefone Armor 23 Ultra
    Ulefone
    Armor 23 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 3 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 3 Pro
    Tecno Phantom V Flip 2
    Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 3 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 3 Pro
    Oukitel G5
    Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 3 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 3 Pro
    Honor 200 Pro
    Honor
    200 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 3 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 3 Pro
    nubia V60
    nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 3 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 3 Pro
    Honor X9b
    Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 3 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 3 Pro
    Honor X5 Plus
    Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh