Honor 500 Pro với Samsung Galaxy A36

Honor 500 Pro
Honor
500 Pro
Samsung Galaxy A36
Samsung
Galaxy A36

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 3,599.00 ($ 527.16)
€ 379.00 ($ 444.05)
AnTuTu
2.710.000 Antutu v11 Overall performance better than 97% of devices
550.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices

Màn hình

Kích thước
6.55"
6.7"
Độ phân giải
1264 x 2736 px QHD
1080 x 2340 px FHD+
Loại
AMOLED
Super AMOLED
Mật độ
460 ppi Very high density
385 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², Peak brightness - 6000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus+, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
CPU
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
4x2.4GHz Cortex A78 + 4x1.8GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
4 nm
Tần số
4.32 GHz
2.4 GHz
GPU
Adreno 830
Adreno 710
RAM
12 GB
6 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP3
Sony IMX882
Kích thước điểm ảnh
0.56 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
1/1.95"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 480 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Flicker sensor, Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
8000 mAh
5000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 45.0W
Sạc không dây
5oW wireless charging
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
2000 cycles
Thời lượng
~ 41h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
74.2 mm 155.8 mm 7.7 mm Print 3D Model
78.0 mm 162.7 mm 7.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
201 g
195 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Plastic , Glass
Màu sắc
Black White Blue Pink
Black White Gray Green Violet
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP67
Bề mặt sử dụng
89 %
86 %
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor 500 Pro

  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Oukitel WP35 Pro
    Oukitel
    WP35 Pro
    12 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Meizu Note 16
    Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    ZTE Libero Flip
    ZTE
    Libero Flip
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Vivo V30 SE
    Vivo
    V30 SE
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Vivo T2 Pro 5G
    Vivo
    T2 Pro 5G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    ZTE Blade A33S
    ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy A36

  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Oukitel G5
    Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Motorola Moto G Power 5G (2025)
    Motorola
    Moto G Power 5G (2025)
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Vivo iQOO Z9s
    Vivo
    iQOO Z9s
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    blu G63
    blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh