Honor 500 Pro với Poco M8 Pro 5G

Honor 500 Pro
Honor
500 Pro
Poco M8 Pro 5G
Poco
M8 Pro 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
POCO
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 1 năm 2026, 6 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 3,599.00 ($ 527.16)
€ 309.99 ($ 363.41)
AnTuTu
2.710.000 Antutu v11 Overall performance better than 97% of devices
875.000 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices

Màn hình

Kích thước
6.55"
6.83"
Độ phân giải
1264 x 2736 px QHD
1280 x 2772 px FHD+
Loại
AMOLED
AMOLED
Mật độ
460 ppi Very high density
447 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², Peak brightness - 6000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, Max brightness HBM - 1800 cd/m², Peak brightness - 3200 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 12 Bits panel (10-bit +2-bit FRC), Scratch resistant, Dragontrail glass, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
CPU
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
1x2.7 GHz Kryo + 3x2.4 GHz P Cores +4x1.6 GHz E Cores
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
4 nm
Tần số
4.32 GHz
2.7 GHz
GPU
Adreno 830
Qualcomm Adreno
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.6
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP3
Omnivision OV50 Light Fusion 800
Kích thước điểm ảnh
0.56 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
1/1.55"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 480 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Front Flash, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Omnivision OV32D
Kích thước điểm ảnh
0.61 µm

Pin

Dung lượng
8000 mAh
6500 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 100.0W
Sạc không dây
5oW wireless charging
Reverse charging 22.5W
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 61h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
74.2 mm 155.8 mm 7.7 mm Print 3D Model
78.3 mm 163.3 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
201 g
207 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Plastic
Màu sắc
Black White Blue Pink
Black Silver Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP68, Splash resistant
Bề mặt sử dụng
89 %
89 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor 500 Pro

  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Oukitel C68
    Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Oppo Reno15 Pro
    Oppo
    Reno15 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8450
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Oppo Find X7
    Oppo
    Find X7
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9300
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Vivo Y37 Pro
    Vivo
    Y37 Pro
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    realme V30
    realme
    V30
    6 GB · 6.52" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco M8 Pro 5G

  • Poco
    M8 Pro 5G
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Poco M8 Pro 5G
    Poco M8s 5G
    Poco
    M8s 5G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 Pro 5G
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Poco M8 Pro 5G
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 Pro 5G
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Poco M8 Pro 5G
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 Pro 5G
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Poco M8 Pro 5G
    Motorola Edge 70 fusion+
    Motorola
    Edge 70 fusion+
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 Pro 5G
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Poco M8 Pro 5G
    UmiDigi A75x
    UmiDigi
    A75x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 Pro 5G
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Poco M8 Pro 5G
    Oppo A20
    Oppo
    A20
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 Pro 5G
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Poco M8 Pro 5G
    Xiaomi REDMI Turbo 4
    Xiaomi
    REDMI Turbo 4
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 Pro 5G
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Poco M8 Pro 5G
    Tecno Spark Go 1
    Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 Pro 5G
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Poco M8 Pro 5G
    Motorola Moto E14
    Motorola
    Moto E14
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh