Honor 500 Pro với OnePlus Nord 6

Honor
500 Pro

OnePlus
Nord 6
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- OnePlus
- Ngày ra mắt
- tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
- tháng 4 năm 2026, 3 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 3,599.00 ($ 527.16)
- —
- AnTuTu
- 2.710.000 Antutu v11 Overall performance better than 97% of devices
- 2.401.000 Antutu v11 Overall performance better than 96% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.55"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 1264 x 2736 px QHD
- 1272 x 2772 px QHD
- Loại
- AMOLED
- AMOLED
- Mật độ
- 460 ppi Very high density
- 456 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², Peak brightness - 6000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
- Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Refresh rate 144 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 1800 cd/m², Max brightness HBM - 1100 cd/m², Max brightness HBM - 1400 cd/m², Peak brightness - 2200 cd/m², Peak brightness - 3600 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Elite
- Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
- CPU
- 2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
- 1x 3.21 GHz – Cortex X4 + 3x 3 GHz – Cortex A720 + 2x 2.8 GHz – Cortex A720 + 2x 2.02 GHz – Cortex A720
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 3 nm
- 4 nm
- Tần số
- 4.32 GHz
- 4.32 GHz
- GPU
- Adreno 830
- Adreno 825
- RAM
- 12 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- RAM LPDDR5X
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 200 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Samsung ISOCELL HP3
- Sony LYT-600
- Kích thước điểm ảnh
- 0.56 µm
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.4"
- 1/1.95"
- Đèn flash
- LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- Yes
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 480 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- —
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- —
Pin
- Dung lượng
- 8000 mAh
- 7500 mAh
- Loại
- Si-Carbon Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 80.0W
- Yes , 80.0W
- Sạc không dây
- 5oW wireless charging
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- UFS Storage 4.1
- Khe thẻ SD
- No
- No
Thân máy
- Kích thước
- 74.2 mm 155.8 mm 7.7 mm Print 3D Model
- 77.5 mm 162.5 mm 8.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 201 g
- 210 g
- Chất liệu
- Aluminium alloy
- Glass , Aluminium
- Màu sắc
- Black White Blue Pink
- White Gray Ice
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69
- IP65 , IP69 , MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 92 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- Android 16 OxygenOS 16 (Android 16)
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 6.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC, LHDC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes
- Âm thanh
- Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
- Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
- La bàn
- —
- Yes

















