Honor 500 Pro với lava Star 3

Honor 500 Pro
Honor
500 Pro
lava Star 3
lava
Star 3

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Lava
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 2 năm 2026, 5 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 3,599.00 ($ 527.16)
AnTuTu
2.710.000 Antutu v11 Overall performance better than 97% of devices
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.55"
6.75"
Độ phân giải
1264 x 2736 px QHD
720 x 1600 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
460 ppi Very high density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², Peak brightness - 6000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
28 nm
Tần số
4.32 GHz
1.6 GHz
GPU
Adreno 830
PowerVR GE8322
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
Unknow
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP3
Kích thước điểm ảnh
0.56 µm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 480 fps
No, 30 fps
Tính năng
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow

Pin

Dung lượng
8000 mAh
5000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 10.0W
Sạc không dây
5oW wireless charging
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
74.2 mm 155.8 mm 7.7 mm Print 3D Model
76.1 mm 164.9 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
201 g
194 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Plastic
Màu sắc
Black White Blue Pink
Black White
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP64
Bề mặt sử dụng
89 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Honor 500 Pro

  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    coolpad CP12 Neo
    coolpad
    CP12 Neo
    4 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    nubia Z70S Ultra
    nubia
    Z70S Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    realme 12x
    realme
    12x
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    lava O3
    lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    realme 11x 5G
    realme
    11x 5G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor 500 Pro
    Vivo S17e
    Vivo
    S17e
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh

Đã so sánh với lava Star 3

  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    lava Bold N2 Pro
    lava
    Bold N2 Pro
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Tecno Spark Go 3
    Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Vivo iQOO Z11
    Vivo
    iQOO Z11
    8 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 8500 Elite
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Motorola moto g100s
    Motorola
    moto g100s
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Oppo A5 5G
    Oppo
    A5 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Tecno Spark Go 1
    Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • lava
    Star 3
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava Star 3
    Honor Magic7 Pro
    Honor
    Magic7 Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh