Honor 400 với realme 12 4G

Honor 400
Honor
400
realme 12 4G
realme
12 4G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
realme
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
845.000 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
347.480 Antutu v10 Overall performance better than 63% of devices

Màn hình

Kích thước
6.55"
6.67"
Độ phân giải
1264 x 2736 px QHD
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED
AMOLED
Mật độ
446 ppi Very high density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
Water Drop Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Max brightness HBM - 600 cd/m², Peak brightness - 1800 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 70% NTSC, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
CPU
1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
2.63 GHz
2.8 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 720
Adreno 610
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.88
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP3
Sony LYT-600
Kích thước điểm ảnh
0.56 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
1/1.95"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.5
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5300 mAh
5000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 67.0W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 56h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.6 mm 156.5 mm 7.3 mm Print 3D Model
75.5 mm 162.1 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
184 g
190 g
Chất liệu
Polycarbonate
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black Gold Gray
Green Cyan
Chống nước/bụi
IP65
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
88 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake RealmeUI 5.0 (Android 14)
Cập nhật
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Cảm biến tiệm cận
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor 400

  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    fossibot F110 Pro 5G
    fossibot
    F110 Pro 5G
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    fossibot F110L
    fossibot
    F110L
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    Vivo X100s
    Vivo
    X100s
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9300+
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    HTC U24 pro
    HTC
    U24 pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    OnePlus 11R
    OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Honor
    400
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 400
    Cubot Pocket 3
    Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh

Đã so sánh với realme 12 4G

  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    realme Note 60x
    realme
    Note 60x
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    realme V50
    realme
    V50
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    lava O3
    lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    UmiDigi G9C
    UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    Motorola Edge 40 Pro
    Motorola
    Edge 40 Pro
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    Oppo Reno 8T
    Oppo
    Reno 8T
    8 GB · 6.43" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    realme 12 4G
    Blackview A55 Pro
    Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh