Honor 400 Smart 4G với Oukitel C68

Honor 400 Smart 4G
Honor
400 Smart 4G
Oukitel C68
Oukitel
C68

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
AnTuTu
335.000 Antutu v10 Overall performance better than 63% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.77"
7.2"
Độ phân giải
720 x 1610 px HD+
720 x 1560 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
261 ppi Medium Density
239 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 700 cd/m² (typ), Peak brightness - 700 cd/m², Max brightness HBM - 800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.8 GHz
1.8 GHz
GPU
Adreno 610
Mali-G57 MP1
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow

Pin

Dung lượng
6500 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 20.0W
Chu kỳ sạc
1600 cycles
1000 cycles
Thời lượng
~ 70h
~ 64h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
512 GB
Loại
UFS Storage
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.2 mm Print 3D Model
83.0 mm 176.2 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
208 g
243 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Gold Silver
Black Blue Gold Violet
Chống nước/bụi
IP54 , Splash resistant
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
85 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 5 years, Security updates: 5 years
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor 400 Smart 4G

  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Oppo A20
    Oppo
    A20
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Oppo A5x 5G
    Oppo
    A5x 5G
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Infinix Zero Flip 5G
    Infinix
    Zero Flip 5G
    12 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Tecno Pova 6 Pro
    Tecno
    Pova 6 Pro
    6 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Nokia G22
    Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Motorola Edge 40 Pro
    Motorola
    Edge 40 Pro
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel C68

  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Huawei nova Y73
    Huawei
    nova Y73
    8 GB · 6.67" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    realme GT8
    realme
    GT8
    12 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Vivo Y300 5G
    Vivo
    Y300 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Infinix Zero Flip 5G
    Infinix
    Zero Flip 5G
    12 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Ulefone Power Armor X13
    Ulefone
    Power Armor X13
    6 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh