Honor 200 với Samsung Galaxy A05

Honor 200
Honor
200
Samsung Galaxy A05
Samsung
Galaxy A05

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
tháng 9 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
Giá ra mắt
€ 549.00 ($ 641.12)
AnTuTu
865.000 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
225.154 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.7"
Độ phân giải
1200 x 2664 px QHD
720 x 1600 px HD+
Loại
Oled
PLS
Mật độ
436 ppi Very high density
262 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 4000 cd/m², Always-On Display, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
CPU
1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.63 GHz
2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 720
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
RAM
12 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.95
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX906
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.1
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5200 mAh
5000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 100.0W
Yes , 25.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
74.6 mm 161.5 mm 7.7 mm Print 3D Model
78.2 mm 168.8 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
187 g
195 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Plastic
Màu sắc
Black White Green
Black Silver Green
Bề mặt sử dụng
90 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor 200

  • Honor
    200
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 200
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    200
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 200
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    200
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 200
    TCL 50 XE
    TCL
    50 XE
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Honor
    200
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 200
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Honor
    200
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 200
    Oppo A98 5G
    Oppo
    A98 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    200
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 200
    Ulefone Armor 18 Ultra
    Ulefone
    Armor 18 Ultra
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Honor
    200
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 200
    Oppo A16e
    Oppo
    A16e
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Honor
    200
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 200
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy A05

  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Nokia C22
    Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Honor X5 Plus
    Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Cubot KingKong 6
    Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Xiaomi Redmi Note 11E
    Xiaomi
    Redmi Note 11E
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh