Honor 200 với hotwav W10 Pro

Honor
200

hotwav
W10 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Hotwav
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
- tháng 9 năm 2022, 3 năm 10 tháng trước
- Giá ra mắt
- € 549.00 ($ 641.12)
- —
- AnTuTu
- 865.000 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
- 95.300 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.53"
- Độ phân giải
- 1200 x 2664 px QHD
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- Oled
- LCD IPS
- Mật độ
- 436 ppi Very high density
- 409 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 4000 cd/m², Always-On Display, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch, Anti-fingerprint coating
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
- MediaTek Helio P22 MT6762
- CPU
- 1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
- 4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.63 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 720
- PowerVR GE8320
- RAM
- 12 GB
- 6 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 20 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.95
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Sony IMX906
- Samsung S5K2T7
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- 1/2.8"
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.1
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- —
- Hynix HI-553
Pin
- Dung lượng
- 5200 mAh
- 15000 mAh
- Loại
- Si-Carbon Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 100.0W
- Yes , 18.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Wireless charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 512 GB
- 64 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.1
Thân máy
- Kích thước
- 74.6 mm 161.5 mm 7.7 mm Print 3D Model
- 84.1 mm 175.5 mm 22.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 187 g
- 470 g
- Chất liệu
- Plastic , Splash resistant design
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Black White Green
- Gray Orange
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 69 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
- —
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes













