hmd Vibe 5G với Oukitel WP100

hmd Vibe 5G
hmd
Vibe 5G
Oukitel WP100
Oukitel
WP100

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HMD
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 2 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
AnTuTu
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
401.000 Antutu v10 Overall performance better than 65% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.8"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
Oled
LCD IPS
Mật độ
264 ppi Medium Density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 600 cd/m², 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 440 cd/m² (typ), 1200:1 contrast ratio, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T760 / T8100
MediaTek Dimensity 7300
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.5 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP4
Arm Mali-G615 MC2
RAM
4 GB
16 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
200 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
32767 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 167h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
512 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 165.0 mm 8.7 mm Print 3D Model
84.1 mm 178.3 mm 34.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
190 g
550 g
Chất liệu
Plastic
Polycarbonate , Corning Gorilla Glass 5
Màu sắc
Black Purple
Black
Chống nước/bụi
IP52
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
85 %
79 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
Security updates: 2 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n28b (700), n40 (2300), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
Stereo Speakers
La bàn
Yes

Đã so sánh với hmd Vibe 5G

  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    hmd Fusion X1
    hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    hmd ARC
    hmd
    ARC
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    philips S6210
    philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    Meizu Mblu 22
    Meizu
    Mblu 22
    3 GB · 6.79" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    nubia V60
    nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    lava Blaze 3 5G
    lava
    Blaze 3 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    ZTE Blade V50 5G
    ZTE
    Blade V50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Vibe 5G
    Nokia C22
    Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP100

  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    Motorola Moto G Stylus 5G (2025)
    Motorola
    Moto G Stylus 5G (2025)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    fossibot F110 Pro 5G
    fossibot
    F110 Pro 5G
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    Motorola Moto G15
    Motorola
    Moto G15
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    Huawei Enjoy 70z
    Huawei
    Enjoy 70z
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    Honor X9b
    Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh