hmd Luma với ZTE Blade A56

hmd Luma
hmd
Luma
ZTE Blade A56
ZTE
Blade A56

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HMD
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2026, 5 tháng trước
tháng 6 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
308.654 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
240.000 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.75"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
pOLED
LCD IPS
Mật độ
402 ppi Very high density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Unisoc T7200
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.8 GHz
1.6 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
ARM Mali-G57
RAM
4 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Wireless charging, Magnetic Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 56h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 165.7 mm 8.7 mm Print 3D Model
77.4 mm 167.6 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
194 g
Chất liệu
Aluminium
Plastic
Màu sắc
Blue Gray
Black Yellow
Chống nước/bụi
IP54
IP54
Bề mặt sử dụng
90 %
84 %
Chống rơi
Class A B C D E 80 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 5 years
OS updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, BeiDou (B1)
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với hmd Luma

  • hmd
    Luma
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hmd Luma
    hmd Vibe 5G
    hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • hmd
    Luma
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hmd Luma
    hmd ARC
    hmd
    ARC
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Luma
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hmd Luma
    Infinix Note 60
    Infinix
    Note 60
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • hmd
    Luma
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hmd Luma
    Poco C81 Pro
    Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • hmd
    Luma
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hmd Luma
    Honor Play10
    Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • hmd
    Luma
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hmd Luma
    Doogee N59 Pro Plus
    Doogee
    N59 Pro Plus
    12 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • hmd
    Luma
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hmd Luma
    Nothing Phone (2a) Plus
    Nothing
    Phone (2a) Plus
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7350
    Xem so sánh
  • hmd
    Luma
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hmd Luma
    Motorola Moto E14
    Motorola
    Moto E14
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A56

  • ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    ZTE Blade A56
    ZTE Blade A76
    ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    ZTE Blade A56
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    ZTE Blade A56
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    ZTE Blade A56
    Oppo K12s
    Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    ZTE Blade A56
    Doogee N59 Pro Plus
    Doogee
    N59 Pro Plus
    12 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    ZTE Blade A56
    Huawei Enjoy 70z
    Huawei
    Enjoy 70z
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    ZTE Blade A56
    nubia V60
    nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    ZTE Blade A56
    Samsung Galaxy A15 4G
    Samsung
    Galaxy A15 4G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    ZTE Blade A56
    Poco C55
    Poco
    C55
    4 GB · 6.71" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh