hmd Crest Max với Samsung Galaxy A05

hmd Crest Max
hmd
Crest Max
Samsung Galaxy A05
Samsung
Galaxy A05

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HMD
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2024, 2 năm trước
tháng 9 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
AnTuTu
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
225.154 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
Oled
PLS
Mật độ
395 ppi High Density
262 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 600 cd/m², 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T760 / T8100
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP4
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony Exmor
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 25.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
76.4 mm 163.9 mm 8.4 mm Print 3D Model
78.2 mm 168.8 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
195 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Pink Green Violet
Black Silver Green
Chống nước/bụi
IP52
Bề mặt sử dụng
85 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với hmd Crest Max

  • hmd
    Crest Max
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest Max
    hmd ARC
    hmd
    ARC
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest Max
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest Max
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest Max
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest Max
    Honor 200 Pro
    Honor
    200 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest Max
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest Max
    realme V30
    realme
    V30
    6 GB · 6.52" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest Max
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest Max
    Samsung Galaxy A15 4G
    Samsung
    Galaxy A15 4G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest Max
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest Max
    Xiaomi Redmi K60 Pro
    Xiaomi
    Redmi K60 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest Max
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest Max
    Xiaomi Redmi Note 11E
    Xiaomi
    Redmi Note 11E
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy A05

  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Ulefone Armor 18
    Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    realme 11x 5G
    realme
    11x 5G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Xiaomi Redmi Note 11E
    Xiaomi
    Redmi Note 11E
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Blackview A55 Pro
    Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh