hisense A9 Pro với realme GT8 Pro

hisense
A9 Pro

realme
GT8 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- HiSense
- realme
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
- tháng 10 năm 2025, 9 tháng trước
- AnTuTu
- 102.000 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
- 3.913.522 Antutu v11 Overall performance better than 99% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 1,199.00 ($ 1,405.62)
Màn hình
- Kích thước
- 6.1"
- 6.79"
- Độ phân giải
- 824 x 1648 px FHD
- 1440 x 3136 px WQHD+
- Loại
- eInk E INK Carta 1200
- AMOLED BOE Q10+
- Mật độ
- 302 ppi High Density
- 508 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 18:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, SGS Certified, TÜV Low Blue Light, 1-165 Hz refresh rate, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Brightnes 1000 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 2000 cd/m², Peak brightness - 7000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Crystal Armor Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 662
- Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
- CPU
- 4x Kryo 260 2.0 GHz + 4x Kryo 260 1.8 GHz
- 2x4.61 GHz ARM + 6x3.63 GHz ARM
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 11 nm
- 3 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 4.61 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 610
- Adreno 840 1.2 GHz
- RAM
- 8 GB
- 16 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5X
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- UIS, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Sony IMX906
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.56"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- —
- GalaxyCore GC32E2
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm
Pin
- Dung lượng
- 4000 mAh
- 7000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- No
- Yes , 120.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 50W Wireless charging
- Chu kỳ sạc
- —
- 1100 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 61h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 512 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 4.1
Thân máy
- Kích thước
- 79.5 mm 159.0 mm 7.8 mm Print 3D Model
- 76.9 mm 161.8 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 183 g
- 214 g
- Chất liệu
- Plastic
- Glass , Aluminium
- Màu sắc
- Black
- White Blue Green
- Bề mặt sử dụng
- 76 %
- 90 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, IP69
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 60 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 16 RealmeUI 7.0 (Android 16)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 5 years, Security updates: 5 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1
- Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n80 (1800), n84 (2100)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes















