hisense A9 Pro với Oppo A6x 5G

hisense
A9 Pro

Oppo
A6x 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- HiSense
- Oppo
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
- tháng 12 năm 2025, 7 tháng trước
- AnTuTu
- 102.000 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
- 409.000 Antutu v10 Overall performance better than 67% of devices
- Giá ra mắt
- —
- ₹ 12,499.00 ($ 132.60)
Màn hình
- Kích thước
- 6.1"
- 6.75"
- Độ phân giải
- 824 x 1648 px FHD
- 720 x 1570 px HD+
- Loại
- eInk E INK Carta 1200
- PLS
- Mật độ
- 302 ppi High Density
- 256 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 18:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 700 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1100 cd/m², HDR10+, DCI-P3, sRGB standard, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 662
- MediaTek Dimensity 6300
- CPU
- 4x Kryo 260 2.0 GHz + 4x Kryo 260 1.8 GHz
- 2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 11 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.4 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 610
- Arm Mali-G57 MC2
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.0
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.2
Pin
- Dung lượng
- 4000 mAh
- 6500 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- No
- Yes , 45.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1600 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 63h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 79.5 mm 159.0 mm 7.8 mm Print 3D Model
- 78.5 mm 166.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 183 g
- 212 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic , Splash resistant design
- Màu sắc
- Black
- Blue Green
- Bề mặt sử dụng
- 76 %
- 85 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP64
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 15 ColorOS 15 (Android 15)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 5 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- Stereo Speakers
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes















