fossibot S3 Pro với Tecno Spark Go 1

fossibot S3 Pro
fossibot
S3 Pro
Tecno Spark Go 1
Tecno
Spark Go 1

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fossibot
Tecno
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
tháng 8 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
AnTuTu
228.400 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
401 ppi Very high density
263 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 800 cd/m², 1500:1 contrast ratio, 100000:1 contrast ratio, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
1.8 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
Mali-G57 MP1
RAM
6 GB
3 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.89
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX682 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.7"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Cảm biến
Sony IMX219 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 15.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 48h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 2.2
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
74.3 mm 162.5 mm 8.6 mm Print 3D Model
77.0 mm 165.6 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
189 g
Chất liệu
Polycarbonate , Corning Gorilla Glass
Plastic
Màu sắc
Black Green
Black White
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
88 %
84 %
Chống nước/bụi
IP54 , Splash resistant

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với fossibot S3 Pro

  • fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S3 Pro
    fossibot S1
    fossibot
    S1
    6 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S3 Pro
    fossibot F102
    fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S3 Pro
    realme 12 4G
    realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S3 Pro
    lava O3
    lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S3 Pro
    Motorola Moto E13
    Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S3 Pro
    ZTE Blade V50 5G
    ZTE
    Blade V50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S3 Pro
    Xiaomi Redmi Note 11R
    Xiaomi
    Redmi Note 11R
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S3 Pro
    Xiaomi Redmi Note 11E
    Xiaomi
    Redmi Note 11E
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Tecno Spark Go 1

  • Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 1
    Tecno Pop 9 4G
    Tecno
    Pop 9 4G
    3 GB · 6.67" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 1
    lava Blaze 3 5G
    lava
    Blaze 3 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 1
    nubia V60
    nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 1
    realme V30
    realme
    V30
    6 GB · 6.52" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 1
    OnePlus Ace 2V
    OnePlus
    Ace 2V
    12 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 9000
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 1
    Blackview A52
    Blackview
    A52
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 1
    Cubot KingKong 6
    Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh