fossibot S2 với nubia Z80 Ultra

fossibot S2
fossibot
S2
nubia Z80 Ultra
nubia
Z80 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fossibot
Nubia
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2025, 1 năm 6 tháng trước
tháng 10 năm 2025, 9 tháng trước
AnTuTu
228.400 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
4.027.702 Antutu v11 Overall performance better than 99% of devices

Màn hình

Kích thước
6.72"
6.85"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1216 x 2668 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED BOE X10
Mật độ
392 ppi High Density
428 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Without Notch, SGS Certified, Delta-E, 2592 PWM, Refresh rate 144 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
2x4.61 GHz ARM + 6x3.63 GHz ARM
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
3 nm
Tần số
2 GHz
4.61 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
Adreno 840 1.2 GHz
RAM
8 GB
16 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.6-4.0
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser autofocus (LAF), Under display camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Omnivision OV990 Light and Shadow Master
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/1.3"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX471 Exmor RS
Omnivision OV16E1Q
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
7200 mAh
Loại
Li-Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 90.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
1000 cycles
Thời lượng
~ 47h
~ 91h
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless charging 80w, Reverse charging 22.5W

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
512 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No
Loại
UFS Storage 4.1

Thân máy

Kích thước
77.0 mm 166.9 mm 8.6 mm Print 3D Model
77.1 mm 164.3 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
201 g
225 g
Chất liệu
Polycarbonate
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black Cyan
Black White Blue Silver
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %
91 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers, 5 microphones

Đã so sánh với fossibot S2

  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    fossibot F113
    fossibot
    F113
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    fossibot S3 Pro
    fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    fossibot F102
    fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    coolpad CP12 Neo
    coolpad
    CP12 Neo
    4 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    Vivo Y31 5G
    Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    ZTE Libero Flip
    ZTE
    Libero Flip
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    realme 12 4G
    realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    Vivo T2 Pro 5G
    Vivo
    T2 Pro 5G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    Oppo Reno 8T
    Oppo
    Reno 8T
    8 GB · 6.43" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với nubia Z80 Ultra

  • nubia
    Z80 Ultra
    16 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    nubia Z80 Ultra
    nubia V80 Pro
    nubia
    V80 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • nubia
    Z80 Ultra
    16 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    nubia Z80 Ultra
    nubia Z70 Ultra
    nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • nubia
    Z80 Ultra
    16 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    nubia Z80 Ultra
    Doogee N59 Pro Plus
    Doogee
    N59 Pro Plus
    12 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • nubia
    Z80 Ultra
    16 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    nubia Z80 Ultra
    Motorola Moto G Stylus 5G (2025)
    Motorola
    Moto G Stylus 5G (2025)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Xem so sánh
  • nubia
    Z80 Ultra
    16 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    nubia Z80 Ultra
    Motorola Moto G15
    Motorola
    Moto G15
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • nubia
    Z80 Ultra
    16 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    nubia Z80 Ultra
    Samsung Galaxy XCover 7
    Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • nubia
    Z80 Ultra
    16 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    nubia Z80 Ultra
    Motorola Edge 40 Pro
    Motorola
    Edge 40 Pro
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • nubia
    Z80 Ultra
    16 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    nubia Z80 Ultra
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh