fossibot F116 Pro với Huawei nova 13

fossibot
F116 Pro

Huawei
nova 13
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- FOSSiBOT
- Huawei
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2026, 4 tháng trước
- tháng 10 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
- AnTuTu
- 675.000 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
- 521.000 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 4"
- 6.7"
- Độ phân giải
- 540 x 1172 px LowRes
- 1080 x 2412 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- Oled
- Mật độ
- 323 ppi High Density
- 449 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, HDR10+, DCI-P3, sRGB standard, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, AGC glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7300
- Huawei KIRIN 8000 5G
- CPU
- 4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
- 1x2.4 GHz + 3x 2.2GHz + 4x 1.8GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 7 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 2.4 GHz
- GPU
- Arm Mali-G615 MC2
- Mali-G610
- RAM
- 12 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.9
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 480 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Continuous autofocus, Manual focus, Geotagging, Panorama, Face detection, Exposure compensation, Night Mode
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 60 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV60A
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.61 µm
Pin
- Dung lượng
- 3700 mAh
- 4500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 100.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 59.6 mm 114.5 mm 23.0 mm Print 3D Model
- 75.3 mm 161.4 mm 7.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 207 g
- 195 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Metal
- Plastic , Glass
- Màu sắc
- Black Green Orange
- Black White Green
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- —
- Bề mặt sử dụng
- 57 %
- 88 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- Android 14 Upside-down cake EMUI 14 (Android)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n29 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- —
- Stereo Speakers














