fossibot F106 Pro với Nokia G22

fossibot F106 Pro
fossibot
F106 Pro
Nokia G22
Nokia
G22

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fossibot
Nokia
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
tháng 2 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
AnTuTu
228.400 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
253.300 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.52"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
720 x 1200 px HD
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
401 ppi Very high density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 60Hz refresh rate, Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Brightnes 400 cd/m² (typ), Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
Unisoc Tiger T606
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
1.6 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
ARM Mali-G57
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Omnivision OV48B
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2"
1/2.76"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX471 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
12000 mAh
5050 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 30.0W
Yes , 20.0W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 76h
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Sạc không dây
In box charger 10W

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 2.2
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
82.4 mm 174.2 mm 22.3 mm Print 3D Model
76.2 mm 165.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
470 g
195 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate , Corning Gorilla Glass
Plastic
Màu sắc
Red Night Black
Blue Gray
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
IP52
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
70 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với fossibot F106 Pro

  • fossibot
    F106 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot F106 Pro
    fossibot S3 Pro
    fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F106 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot F106 Pro
    fossibot F102
    fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F106 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot F106 Pro
    realme 14x 5G
    realme
    14x 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • fossibot
    F106 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot F106 Pro
    Vivo Y58
    Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F106 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot F106 Pro
    Cubot Pocket 3
    Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F106 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot F106 Pro
    ZTE Blade A33S
    ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • fossibot
    F106 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot F106 Pro
    OnePlus Ace
    OnePlus
    Ace
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • fossibot
    F106 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot F106 Pro
    Xiaomi Redmi Note 11E Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11E Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Nokia G22

  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Cubot X70
    Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Oppo A98 5G
    Oppo
    A98 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Apple iPhone 13 Pro Max
    Apple
    iPhone 13 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh