fossibot F106 Pro với hisense A9 Pro

fossibot F106 Pro
fossibot
F106 Pro
hisense A9 Pro
hisense
A9 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fossibot
HiSense
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
tháng 3 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
AnTuTu
228.400 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
102.000 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.1"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
824 x 1648 px FHD
Loại
LCD IPS
eInk E INK Carta 1200
Mật độ
401 ppi Very high density
302 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
18:9
Tính năng
Water Drop Notch, 60Hz refresh rate, Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
Qualcomm Snapdragon 662
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
4x Kryo 260 2.0 GHz + 4x Kryo 260 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
11 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
Qualcomm Adreno 610
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
Unknow
Cảm biến
Omnivision OV48B
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX471 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
12000 mAh
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 30.0W
No
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 76h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
82.4 mm 174.2 mm 22.3 mm Print 3D Model
79.5 mm 159.0 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
470 g
183 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate , Corning Gorilla Glass
Plastic
Màu sắc
Red Night Black
Black
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
70 %
76 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với fossibot F106 Pro

  • fossibot
    F106 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot F106 Pro
    fossibot S3 Pro
    fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F106 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot F106 Pro
    fossibot F102
    fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F106 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot F106 Pro
    Vivo iQOO 13
    Vivo
    iQOO 13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • fossibot
    F106 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot F106 Pro
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F106 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot F106 Pro
    Ulefone Power Armor X13
    Ulefone
    Power Armor X13
    6 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • fossibot
    F106 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot F106 Pro
    ZTE Blade V50 5G
    ZTE
    Blade V50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • fossibot
    F106 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot F106 Pro
    iiif150 Air1
    iiif150
    Air1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • fossibot
    F106 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot F106 Pro
    OnePlus 10T
    OnePlus
    10T
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với hisense A9 Pro

  • hisense
    A9 Pro
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 662
    hisense A9 Pro
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • hisense
    A9 Pro
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 662
    hisense A9 Pro
    OnePlus Ace 2V
    OnePlus
    Ace 2V
    12 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 9000
    Xem so sánh
  • hisense
    A9 Pro
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 662
    hisense A9 Pro
    Honor X5 Plus
    Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • hisense
    A9 Pro
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 662
    hisense A9 Pro
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • hisense
    A9 Pro
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 662
    hisense A9 Pro
    Xiaomi Redmi K60 Pro
    Xiaomi
    Redmi K60 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • hisense
    A9 Pro
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 662
    hisense A9 Pro
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • hisense
    A9 Pro
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 662
    hisense A9 Pro
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh