fossibot F102 với fossibot F114

fossibot F102
fossibot
F102
fossibot F114
fossibot
F114

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fossibot
Fossibot
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
AnTuTu
408.400 Antutu v10 Overall performance better than 67% of devices
92.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
401 ppi Very high density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 550 cd/m², 1500:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, Dragontrail glass, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
MediaTek MT8768
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
2.3 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
PowerVR GE8300
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KHM2
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.52"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Sony IMX616
Sony IMX219 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
16500 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 58h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
82.6 mm 172.3 mm 25.6 mm Print 3D Model
84.0 mm 177.7 mm 10.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
495 g
266 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate , Corning Gorilla Glass
Rugged Smartphone, Polycarbonate , Corning Gorilla Glass
Màu sắc
Red Night Black
Gray
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
70 %
51 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với fossibot F102

  • fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    fossibot F102
    fossibot F101
    fossibot
    F101
    4 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    fossibot F102
    Ulefone Armor 18 Ultra
    Ulefone
    Armor 18 Ultra
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    fossibot F102
    Honor X5 Plus
    Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    fossibot F102
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    fossibot F102
    Xiaomi Redmi K50 Extreme Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Extreme Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    fossibot F102
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    fossibot F102
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh

Đã so sánh với fossibot F114

  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    fossibot F113
    fossibot
    F113
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    fossibot S3 Pro
    fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    fossibot F101
    fossibot
    F101
    4 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    Oukitel C68
    Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    ZTE Blade A56
    ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    realme Narzo N65 5G
    realme
    Narzo N65 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    lava Storm
    lava
    Storm
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    Blackview BV8100
    Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh