Fairphone 6 với UmiDigi G9C

Fairphone 6
Fairphone
6
UmiDigi G9C
UmiDigi
G9C

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fairphone
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
tháng 10 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
AnTuTu
810.000 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices
137.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.31"
6.75"
Độ phân giải
1116 x 2484 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
pOLED
LCD IPS
Mật độ
432 ppi Very high density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 10-120 Hz refresh rate, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Peak brightness - 880 cd/m², Max brightness HBM - 1400 cd/m², Always-On Display, HDR, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
Mediatek Helio G36
CPU
1x2.5GHz Cortex A720 +3x2.4GHz Cortex A720 +4x1.8GHz Cortex A520
8x Cortex A53 2.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.5 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 810 480MHz
IMG PowerVR GE8320 680 MHz
RAM
8 GB
6 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony LYT-700C
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
Unknow
Cảm biến
Samsung S5KKD1
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
4415 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 30.0W
Yes , 18.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
1600 cycles
Thời lượng
~ 53h
~ 44h
Tính năng
Removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
73.3 mm 156.5 mm 9.6 mm Print 3D Model
77.0 mm 167.2 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
189 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Blue Green Transparent Edition
Black Green
Chống nước/bụi
IP55 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 300 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
78 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 8 years, Security updates: 8 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Fairphone 6

  • Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Fairphone 6
    Fairphone 5
    Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Xem so sánh
  • Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Fairphone 6
    ZTE Blade A56
    ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    Xem so sánh
  • Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Fairphone 6
    Huawei nova Y73
    Huawei
    nova Y73
    8 GB · 6.67" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Fairphone 6
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Fairphone 6
    Vivo iQOO Z9s Pro
    Vivo
    iQOO Z9s Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Fairphone 6
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Fairphone 6
    Ulefone Power Armor X13
    Ulefone
    Power Armor X13
    6 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi G9C

  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    lava Blaze 3 5G
    lava
    Blaze 3 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    Honor X9b
    Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    Xiaomi Redmi Note 12S
    Xiaomi
    Redmi Note 12S
    6 GB · 6.43" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    Xiaomi Redmi K60 Pro
    Xiaomi
    Redmi K60 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh