Doogee Blade 20 với Huawei Mate 80 Pro

Doogee
Blade 20

Huawei
Mate 80 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Doogee
- Huawei
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
- tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
- AnTuTu
- 240.000 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
- 1.700.000 Antutu v10 Overall performance better than 93% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 5,999.00 ($ 879.21)
Màn hình
- Kích thước
- 6.6"
- 6.75"
- Độ phân giải
- 720 x 1612 px HD+
- 1280 x 2832 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- Oled
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 460 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 380 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Kunlun Glass gen2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc T7200
- Huawei HiSilicon KIRIN 9030
- CPU
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- 1xTaishan 2.75 GHz + 4x2.27 GHz +4x1.72 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Nine-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 5 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 2.75 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57
- Maleoon 935
- RAM
- 4 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.4-4.0
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 10300 mAh
- 5750 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 100.0W
- Chu kỳ sạc
- 1100 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 85h
- —
- Tính năng
- Removable, Non-removable
- Wireless charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 80W Wireless charging, Reverse wireless charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
Thân máy
- Kích thước
- 81.2 mm 174.0 mm 15.8 mm Print 3D Model
- 76.0 mm 161.9 mm 8.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 333 g
- 219 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate , Titanium
- Aluminium alloy , Glass
- Màu sắc
- Black Gold
- Black White Gold Green
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP68, IP69
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 88 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- HarmonyOS 2 HarmonyOS 6.0
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- —
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 6.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B6 (800), B7 (2600), B8 (900), B9 (1800), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Áp kế
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers















