Doogee Blade 10 Power với Huawei Mate 70

Doogee
Blade 10 Power

Huawei
Mate 70
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Doogee
- Huawei
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
- tháng 11 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
- AnTuTu
- 307.500 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
- 1.248.520 Antutu v10 Overall performance better than 87% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 5,499.00 ($ 804.16)
Màn hình
- Kích thước
- 6.6"
- 6.7"
- Độ phân giải
- 720 x 1612 px HD+
- 1216 x 2688 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- Oled
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 441 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 350 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T615 (T7250)
- Huawei HiSilicon KIRIN 9020
- CPU
- 2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
- 2x2.5GHz+6x2.15GHz+4x1.6GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Deca-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 5 nm
- Tần số
- 1.8 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- Mali-G57 MP1
- Maleoon 910
- RAM
- 6 GB
- 12 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.4-4.0
- Cảm biến
- Omnivision OV50C
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.60 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/2.5"
- —
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- Hynix HI-846
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 10300 mAh
- 5300 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 66.0W
- Chu kỳ sạc
- 1100 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 85h
- —
- Tính năng
- Removable, Non-removable
- Wireless charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 50W Wireless charging, Reverse wireless charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
Thân máy
- Kích thước
- 81.2 mm 174.0 mm 15.8 mm Print 3D Model
- 75.9 mm 160.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 326 g
- 203 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Aluminium alloy , Glass
- Màu sắc
- Black Silver
- Black White Blue Purple Green
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP68, IP69
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 88 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- HarmonyOS 4 HarmonyOS 4.3
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- —
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B6 (800), B7 (2600), B8 (900), B9 (1800), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Áp kế
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers













