Cubot X70 với ZTE Voyage 3D

Cubot X70
Cubot
X70
ZTE Voyage 3D
ZTE
Voyage 3D

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
416.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 1,499.00 ($ 219.21)

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.58"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
401 ppi Very high density
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Secondary rear display, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
Unisoc Tiger T760 / T8100
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
ARM Mali-G57 MP4
RAM
12 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
100 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow

Pin

Dung lượng
5200 mAh
4500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
75.3 mm 165.1 mm 10.2 mm Print 3D Model
75.0 mm 163.5 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
220 g
190 g
Chất liệu
Metal
Plastic
Màu sắc
Black Aurora Black
Black
Bề mặt sử dụng
83 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Cubot X70

  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    Vivo T2 Pro 5G
    Vivo
    T2 Pro 5G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    Xiaomi Redmi K60 Pro
    Xiaomi
    Redmi K60 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    Xiaomi Redmi Note 11E Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11E Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Voyage 3D

  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Tecno Spark Go 1
    Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Motorola Edge (2024)
    Motorola
    Edge (2024)
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Nokia G22
    Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Oppo Reno 8T
    Oppo
    Reno 8T
    8 GB · 6.43" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Oppo A16e
    Oppo
    A16e
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Oppo K10x
    Oppo
    K10x
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh