Cubot X70 với ZTE Blade A76

Cubot X70
Cubot
X70
ZTE Blade A76
ZTE
Blade A76

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
tháng 6 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
416.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
479.500 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.75"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
900 x 2030 px FHD
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
401 ppi Very high density
327 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Secondary rear display, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
Unisoc T7520 (Tanggula T760)
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
4x2.0 GHz ARM Cortex A75 + 4x1.8 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
2 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
IMG9446
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
100 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow

Pin

Dung lượng
5200 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 22.5W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 54h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot
Loại
UFS Storage 3.0

Thân máy

Kích thước
75.3 mm 165.1 mm 10.2 mm Print 3D Model
74.8 mm 163.3 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
220 g
203 g
Chất liệu
Metal
Plastic
Màu sắc
Black Aurora Black
Black Silver
Bề mặt sử dụng
83 %
85 %
Chống nước/bụi
IP54 , IPX4
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Cubot X70

  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    lava Storm
    lava
    Storm
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    ZTE Blade V50 5G
    ZTE
    Blade V50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    Blackview A52
    Blackview
    A52
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    Xiaomi 11i
    Xiaomi
    11i
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A76

  • ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade A76
    ZTE Blade A56
    ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade A76
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade A76
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade A76
    Oppo A20
    Oppo
    A20
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade A76
    Samsung Galaxy Z Fold7
    Samsung
    Galaxy Z Fold7
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade A76
    realme Narzo N65 5G
    realme
    Narzo N65 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade A76
    Tecno Spark 30C 5G
    Tecno
    Spark 30C 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade A76
    Xiaomi Redmi A2
    Xiaomi
    Redmi A2
    2 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade A76
    realme V30
    realme
    V30
    6 GB · 6.52" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh