Cubot X70 với Honor X8c

Cubot X70
Cubot
X70
Honor X8c
Honor
X8c

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Honor
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
tháng 1 năm 2025, 1 năm 6 tháng trước
AnTuTu
416.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
321.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
1080 x 2412 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
401 ppi Very high density
394 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Secondary rear display, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Hole-punch Notch, SGS Certified, 120Hz adaptive refresh rate, 3840 Hz PWM, Max brightness HBM - 1200 cd/m², Peak brightness - 2800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.8 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
Adreno 610
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
100 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.75
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.64 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước cảm biến
1/1.67"

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
51 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.1

Pin

Dung lượng
5200 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 35.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.3 mm 165.1 mm 10.2 mm Print 3D Model
74.5 mm 161.0 mm 7.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
220 g
174 g
Chất liệu
Metal
Plastic
Màu sắc
Black Aurora Black
Black White Purple Green
Bề mặt sử dụng
83 %
85 %
Chống nước/bụi
IP64

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Cubot X70

  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    Motorola Edge 40 Pro
    Motorola
    Edge 40 Pro
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    Oppo K10x
    Oppo
    K10x
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    OnePlus 10T
    OnePlus
    10T
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot X70
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor X8c

  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    ZTE Blade A56
    ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    realme GT8
    realme
    GT8
    12 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Huawei Mate 70
    Huawei
    Mate 70
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Oppo Reno 8T
    Oppo
    Reno 8T
    8 GB · 6.43" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh