Cubot X70 với hmd XR21

Cubot
X70

hmd
XR21
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cubot
- HMD
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- tháng 5 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 416.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
- 402.100 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 599.99 ($ 700.66)
Màn hình
- Kích thước
- 6.58"
- 6.49"
- Độ phân giải
- 1080 x 2408 px FHD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 401 ppi Very high density
- 406 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Secondary rear display, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 550 cd/m², NTSC, 82% NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
- CPU
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- 2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Mali-G57 MC2
- Qualcomm Adreno 619
- RAM
- 12 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 100 Mpx
- 64 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- Unknow
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ --
Pin
- Dung lượng
- 5200 mAh
- 4800 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 33.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 75.3 mm 165.1 mm 10.2 mm Print 3D Model
- 78.6 mm 168.0 mm 10.4 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 220 g
- 231 g
- Chất liệu
- Metal
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black Aurora Black
- Black
- Bề mặt sử dụng
- 83 %
- 77 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, IP69
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, Galileo (E1+E5a), NavIC System, GPS (L1+L2+L5)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Áp kế
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Stereo Speakers, 2 microphones














