Cubot Pocket 3 với Tecno Camon 30 Premier

Cubot
Pocket 3

Tecno
Camon 30 Premier
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cubot
- Tecno
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
- tháng 2 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
- AnTuTu
- 222.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
- 905.364 Antutu v10 Overall performance better than 84% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 4.5"
- 6.77"
- Độ phân giải
- 480 x 1170 px LowRes
- 1264 x 2780 px QHD
- Loại
- TFT LCD (IPS)
- AMOLED
- Mật độ
- 281 ppi Medium Density
- 451 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Without Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Peak brightness - 1400 cd/m², Max brightness HBM - 1200 cd/m², Always-On Display, DCI-P3, sRGB standard, True Tone display, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
- MediaTek Dimensity 8200 Ultra (MT6896ZB)
- CPU
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
- 1x Cortex A78 3.1 GHz + 3x Cortex A78 3.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 3.1 GHz
- GPU
- Arm Mali-G52 MC2 950MHz
- Arm Mali-G610 MC6
- RAM
- 4 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- RAM LPDDR5X
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 20 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- Unknow
- Cảm biến
- Sony IMX350 Exmor RS
- Sony IMX890
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2.8"
- 1/1.56"
- Đèn flash
- LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cinematic Mode, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- Unknow
- Cảm biến
- Omnivision OV5670F
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 3000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 70.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 512 GB
- Khe thẻ SD
- No
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 3.1
Thân máy
- Kích thước
- 55.0 mm 133.2 mm 12.3 mm Print 3D Model
- 76.2 mm 162.7 mm 7.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 135 g
- 202 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue Green
- Black White Blue
- Bề mặt sử dụng
- 62 %
- 89 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 14 Upside-down cake HiOS 14 (Android 14)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- —
- Stereo Speakers














