Cubot Pocket 3 với Oukitel C57S

Cubot Pocket 3
Cubot
Pocket 3
Oukitel C57S
Oukitel
C57S

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
tháng 10 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
AnTuTu
222.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices

Màn hình

Kích thước
4.5"
6.52"
Độ phân giải
480 x 1170 px LowRes
720 x 1612 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
281 ppi Medium Density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Without Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
28 nm
Tần số
2 GHz
1.6 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
PowerVR GE8322
RAM
4 GB
2 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
20 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.3
Cảm biến
Sony IMX350 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/2.8"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Omnivision OV5670F
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
3000 mAh
4300 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 5.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 42h

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
64 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
55.0 mm 133.2 mm 12.3 mm Print 3D Model
76.3 mm 166.0 mm 9.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
135 g
215 g
Chất liệu
Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Blue Green
Blue Gray Purple Green
Bề mặt sử dụng
62 %
82 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Cubot Pocket 3

  • Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot Pocket 3
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot Pocket 3
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot Pocket 3
    Honor X9b
    Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot Pocket 3
    Motorola Moto E13
    Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot Pocket 3
    Oppo A16e
    Oppo
    A16e
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot Pocket 3
    Xiaomi Redmi Note 11E
    Xiaomi
    Redmi Note 11E
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot Pocket 3
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot Pocket 3
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel C57S

  • Oukitel
    C57S
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Oukitel C57S
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C57S
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Oukitel C57S
    Poco M6
    Poco
    M6
    6 GB · 6.79" · MediaTek Helio G91
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C57S
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Oukitel C57S
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C57S
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Oukitel C57S
    Poco C55
    Poco
    C55
    4 GB · 6.71" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C57S
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Oukitel C57S
    OnePlus Ace 2V
    OnePlus
    Ace 2V
    12 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 9000
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C57S
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Oukitel C57S
    Xiaomi 12T
    Xiaomi
    12T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C57S
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Oukitel C57S
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh