Cubot Pocket 3 với Honor X70

Cubot Pocket 3
Cubot
Pocket 3
Honor X70
Honor
X70

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Honor
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
tháng 7 năm 2025, 1 năm trước
AnTuTu
222.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
750.000 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 1,399.00 ($ 204.92)

Màn hình

Kích thước
4.5"
6.79"
Độ phân giải
480 x 1170 px LowRes
1200 x 2640 px QHD
Loại
TFT LCD (IPS)
AMOLED
Mật độ
281 ppi Medium Density
427 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Without Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1800 cd/m², Peak brightness - 6000 cd/m², HDR, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 2.5D glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
4x Cortex A78 a 2.3 GHz + 4x Cortex A55 a 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
2.3 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
Adreno GPU
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
20 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX350 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/2.8"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Omnivision OV5670F
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
3000 mAh
8300 mAh
Loại
Li-Ion
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 80.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
No
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
55.0 mm 133.2 mm 12.3 mm Print 3D Model
76.1 mm 161.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
135 g
193 g
Chất liệu
Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Blue Green
Black White Gold Brown Green
Bề mặt sử dụng
62 %
90 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, Apt-x Adaptive
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Cubot Pocket 3

  • Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot Pocket 3
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot Pocket 3
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot Pocket 3
    Nokia G22
    Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot Pocket 3
    Samsung Galaxy M34 5G
    Samsung
    Galaxy M34 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot Pocket 3
    Xiaomi Redmi K60 Pro
    Xiaomi
    Redmi K60 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot Pocket 3
    Oppo Reno9
    Oppo
    Reno9
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot Pocket 3
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot Pocket 3
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor X70

  • Honor
    X70
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X70
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X70
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X70
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X70
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X70
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X70
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X70
    ZTE Blade A56
    ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    Xem so sánh
  • Honor
    X70
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X70
    Oppo A20
    Oppo
    A20
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X70
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X70
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X70
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X70
    TCL 50 XE
    TCL
    50 XE
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Honor
    X70
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X70
    Xiaomi 13T Pro
    Xiaomi
    13T Pro
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Honor
    X70
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X70
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh