Cubot Pocket 3 với Honor Magic6 Lite 5G

Cubot
Pocket 3

Honor
Magic6 Lite 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cubot
- Honor
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
- tháng 12 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
- AnTuTu
- 222.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
- 575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 4.5"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 480 x 1170 px LowRes
- 1080 x 2652 px FHD+
- Loại
- TFT LCD (IPS)
- AMOLED
- Mật độ
- 281 ppi Medium Density
- 422 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 21:9
- Tính năng
- Without Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
- Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
- CPU
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
- 4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Arm Mali-G52 MC2 950MHz
- Adreno 710
- RAM
- 4 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 20 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.75
- Cảm biến
- Sony IMX350 Exmor RS
- Samsung HM6
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2.8"
- 1/1.67"
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.45
- Cảm biến
- Omnivision OV5670F
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 3000 mAh
- 5300 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 35.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- No
- No
Thân máy
- Kích thước
- 55.0 mm 133.2 mm 12.3 mm Print 3D Model
- 75.5 mm 163.6 mm 8.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 135 g
- 185 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Plastic , Splash resistant design
- Màu sắc
- Black Blue Green
- Black Green Orange
- Bề mặt sử dụng
- 62 %
- 83 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP53
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, 2 microphones













