Cubot Note 21 với Vivo S30 Pro mini

Cubot
Note 21

Vivo
S30 Pro mini
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cubot
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
- tháng 5 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 251.600 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
- 2.136.863 Antutu v10 Overall performance better than 95% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 3,499.00 ($ 511.17)
Màn hình
- Kích thước
- 6.56"
- 6.31"
- Độ phân giải
- 720 x 1612 px HD+
- 1216 x 2640 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 460 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 4320 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T606
- MediaTek Dimensity 9300+
- CPU
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- 1xCortex X4 3,4GHZ + 3xCortex X4 2,85GHZ + 4xCortex A720 2GHZ
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 3.25 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57
- Immortalis-G720 MC12 1300MHz
- RAM
- 6 GB
- 12 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5X
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Sony IMX921
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.56"
Pin
- Dung lượng
- 5200 mAh
- 6500 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes
- Yes , 90.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 3.1
Thân máy
- Kích thước
- 75.9 mm 165.7 mm 10.6 mm Print 3D Model
- 71.6 mm 150.8 mm 8.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 214 g
- 186 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green Orange
- Black Yellow Pink Green
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 90 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, IP69
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 15 OriginOS 5 (Android 15)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.4
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n18 (850), n26 (850), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
Camera trước
- Độ phân giải
- —
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- —
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- Samsung S5KJN1
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.64 µm
















