Cubot KingKong X với Poco X6

Cubot KingKong X
Cubot
KingKong X
Poco X6
Poco
X6

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
POCO
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
tháng 1 năm 2024, 2 năm 6 tháng trước
AnTuTu
545.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices
603.400 Antutu v10 Overall performance better than 76% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
1220 x 2712 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
401 ppi Very high density
446 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Secondary rear display, Refresh rate 120 Hz, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, 1920 Hz PWM, TUV Rheinland Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², Max brightness HBM - 1200 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 12 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, AGC glass, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
CPU
2x2.6 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
4x2.4GHz Cortex A78 +4x1.95GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.6 GHz
2.4 GHz
GPU
Mali-G68 MC4
Adreno 710
RAM
16 GB
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
100 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.89
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Omnivision OVA0B40
Omnivision OV64B
Kích thước điểm ảnh
0.61 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.8"
1/2"
Đèn flash
Dual LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.25
Unknow
Cảm biến
Sony IMX616
Omnivision OV16A1Q
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.00 µm

Pin

Dung lượng
10200 mAh
5100 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 67.0W
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 16h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
82.2 mm 170.9 mm 18.7 mm Print 3D Model
74.3 mm 160.5 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
388 g
181 g
Chất liệu
TPU , Rugged Smartphone
Corning Gorilla Glass Victus
Màu sắc
Black
Black White Blue
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
74 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)
USB
USB Type-C

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Cubot KingKong X

  • Cubot
    KingKong X
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Cubot KingKong X
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong X
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Cubot KingKong X
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong X
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Cubot KingKong X
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong X
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Cubot KingKong X
    Vivo S20 Pro
    Vivo
    S20 Pro
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 9300+
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong X
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Cubot KingKong X
    Motorola Moto E14
    Motorola
    Moto E14
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong X
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Cubot KingKong X
    Motorola Edge 40 Pro
    Motorola
    Edge 40 Pro
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong X
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Cubot KingKong X
    hisense A9 Pro
    hisense
    A9 Pro
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong X
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Cubot KingKong X
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong X
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Cubot KingKong X
    Xiaomi Redmi K60 Pro
    Xiaomi
    Redmi K60 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco X6

  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Vivo Y300 5G
    Vivo
    Y300 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    realme 12 4G
    realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Samsung Galaxy A05
    Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Oppo K10x
    Oppo
    K10x
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh