Cubot Kingkong Mini 4 với Honor X9b

Cubot Kingkong Mini 4
Cubot
Kingkong Mini 4
Honor X9b
Honor
X9b

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Honor
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 10 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
AnTuTu
285.000 Antutu v9 Overall performance better than 61% of devices
444.000 Antutu v9 Overall performance better than 70% of devices

Màn hình

Kích thước
4.7"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2652 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
373 ppi High Density
422 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Glove touch support, Color LED Notifications, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T616
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
CPU
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
2.2 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Adreno 710
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.75
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
4700 mAh
5800 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 35.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 43h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
61.0 mm 128.7 mm 16.8 mm Print 3D Model
75.5 mm 163.6 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
192 g
185 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black Red Green Orange
Black Green Orange
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
IP53
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
68 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Cubot Kingkong Mini 4

  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    nubia Z70S Ultra
    nubia
    Z70S Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    wiko Enjoy 80
    wiko
    Enjoy 80
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    TCL 50 XE
    TCL
    50 XE
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Huawei nova 13
    Huawei
    nova 13
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Oppo Reno 8T
    Oppo
    Reno 8T
    8 GB · 6.43" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Ulefone Armor 18 Ultra
    Ulefone
    Armor 18 Ultra
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor X9b

  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Nokia C22
    Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    blu G63
    blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Oppo A16e
    Oppo
    A16e
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    OnePlus 10T
    OnePlus
    10T
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh