Cubot Kingkong Mini 4 với Doogee N59 Pro Plus

Cubot Kingkong Mini 4
Cubot
Kingkong Mini 4
Doogee N59 Pro Plus
Doogee
N59 Pro Plus

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Doogee
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 6 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
285.000 Antutu v9 Overall performance better than 61% of devices
475.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices

Màn hình

Kích thước
4.7"
6.75"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
373 ppi High Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Glove touch support, Color LED Notifications, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Brightnes 350 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T616
Unisoc Tiger T765 (T8200)
CPU
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2 GHz
2.3 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
ARM Mali-G57 MC2
RAM
6 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Omnivision OV50C
Kích thước điểm ảnh
0.60 µm
Kích thước cảm biến
1/2.5"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX134 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4700 mAh
6250 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 18.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 43h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Removable, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
512 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
61.0 mm 128.7 mm 16.8 mm Print 3D Model
77.5 mm 168.0 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
192 g
199 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Polycarbonate
Màu sắc
Black Red Green Orange
White Blue
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
68 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n20 (800), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Cubot Kingkong Mini 4

  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Honor Magic V Flip 2
    Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Tecno Phantom V Flip 2
    Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Tecno Spark 30C 5G
    Tecno
    Spark 30C 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Vivo Y58
    Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Ulefone Armor 18
    Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Samsung Galaxy A14 5G
    Samsung
    Galaxy A14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh

Đã so sánh với Doogee N59 Pro Plus

  • Doogee
    N59 Pro Plus
    12 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Doogee N59 Pro Plus
    Doogee Note 56X Pro
    Doogee
    Note 56X Pro
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Doogee
    N59 Pro Plus
    12 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Doogee N59 Pro Plus
    Doogee S118 Pro
    Doogee
    S118 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Doogee
    N59 Pro Plus
    12 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Doogee N59 Pro Plus
    Meizu 22
    Meizu
    22
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Doogee
    N59 Pro Plus
    12 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Doogee N59 Pro Plus
    Xiaomi REDMI Turbo 4
    Xiaomi
    REDMI Turbo 4
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • Doogee
    N59 Pro Plus
    12 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Doogee N59 Pro Plus
    Blackview Oscal PIlot 2
    Blackview
    Oscal PIlot 2
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Doogee
    N59 Pro Plus
    12 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Doogee N59 Pro Plus
    Vivo iQOO 13
    Vivo
    iQOO 13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Doogee
    N59 Pro Plus
    12 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Doogee N59 Pro Plus
    Vivo S17e
    Vivo
    S17e
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Doogee
    N59 Pro Plus
    12 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Doogee N59 Pro Plus
    lava Storm
    lava
    Storm
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh