Cubot KingKong ES với Nokia C110

Cubot KingKong ES
Cubot
KingKong ES
Nokia C110
Nokia
C110

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Nokia
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
tháng 6 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
AnTuTu
225.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
90.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.3"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1560 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
278 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
MediaTek Helio P22 MT6762
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
PowerVR GE8320
RAM
6 GB
3 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, HDR, Scene mode, Self-timer
Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow

Pin

Dung lượng
5100 mAh
3000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 5.0W
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 53h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
81.2 mm 172.6 mm 12.8 mm Print 3D Model
73.9 mm 161.0 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
268 g
172 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Plastic
Màu sắc
Black Orange
Gray
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP52
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
73 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B5 (850)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Áp kế
Yes
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với Cubot KingKong ES

  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Huawei Mate XT
    Huawei
    Mate XT
    16 GB · 6.4" · Huawei HiSilicon KIRIN 9010
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Honor 200 Pro
    Honor
    200 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Ulefone Armor X11
    Ulefone
    Armor X11
    4 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    OnePlus Ace
    OnePlus
    Ace
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Xiaomi 12T
    Xiaomi
    12T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh

Đã so sánh với Nokia C110

  • Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Nokia C110
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Nokia C110
    Ulefone Armor 18
    Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Nokia C110
    OnePlus 11R
    OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Nokia C110
    iiif150 Air1
    iiif150
    Air1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Nokia C110
    Xiaomi Redmi Note 11E Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11E Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Nokia C110
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Nokia C110
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh