Cubot KingKong ACE 2 với Oukitel WP61 Plus

Cubot KingKong ACE 2
Cubot
KingKong ACE 2
Oukitel WP61 Plus
Oukitel
WP61 Plus

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 3 năm 2026, 4 tháng trước
AnTuTu
221.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
488.900 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.8"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
401 ppi Very high density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
MediaTek Dimensity 7025
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
2x2.5 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2 GHz
2.5 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
IMG BXM-8-256
RAM
6 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
RAM LPDDR5

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.89
ƒ/ 1.89
Kích thước điểm ảnh
0.61 µm
0.64 µm
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash, Night Mode, Night Vision
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước cảm biến
1/1.67"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.25
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5100 mAh
20000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 45.0W
Chu kỳ sạc
900 cycles
Thời lượng
~ 44h
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
512 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
81.8 mm 173.9 mm 12.7 mm Print 3D Model
85.0 mm 179.5 mm 27.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
283 g
651 g
Chất liệu
TPU , Rugged Smartphone
Rugged Smartphone, Plastic
Màu sắc
Green Orange
Black White Red
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
74 %
72 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes

Đã so sánh với Cubot KingKong ACE 2

  • Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot A30
    Cubot
    A30
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot KingKong ACE 2
    Vivo X100s
    Vivo
    X100s
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9300+
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot KingKong ACE 2
    UmiDigi G9A
    UmiDigi
    G9A
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot KingKong ACE 2
    Ulefone Power Armor X13
    Ulefone
    Power Armor X13
    6 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot KingKong ACE 2
    Nokia C22
    Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot KingKong ACE 2
    OnePlus 10T
    OnePlus
    10T
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot KingKong ACE 2
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP61 Plus

  • Oukitel
    WP61 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP61 Plus
    Oukitel G7
    Oukitel
    G7
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP61 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP61 Plus
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP61 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP61 Plus
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP61 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP61 Plus
    Poco C81x
    Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP61 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP61 Plus
    Infinix Note 60
    Infinix
    Note 60
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP61 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP61 Plus
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP61 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP61 Plus
    Oppo A5x 5G
    Oppo
    A5x 5G
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP61 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP61 Plus
    Vivo Y58
    Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP61 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP61 Plus
    Vivo V30 SE
    Vivo
    V30 SE
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh