Cubot KingKong 6 với HTC U23 Pro

Cubot KingKong 6
Cubot
KingKong 6
HTC U23 Pro
HTC
U23 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
HTC
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2022, 3 năm 9 tháng trước
tháng 5 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
AnTuTu
141.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
699.600 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices

Màn hình

Kích thước
6.09"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
282 ppi Medium Density
393 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
1x2.4GHz Cortex A710 + 3x2.36GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
2.4 GHz
RAM
4 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes
GPU
Adreno 644
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.7
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4600 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
No
Yes , 30.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Non-removable
Sạc không dây
15W wireless charging, 5W reverse wireless charging

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
79.0 mm 165.2 mm 13.8 mm Print 3D Model
77.1 mm 166.6 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
261 g
205 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Metal
Chống nước/bụi
IP68
IP67
Bề mặt sử dụng
69 %
84 %
Màu sắc
Black White

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Cubot KingKong 6

  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    OnePlus 10T
    OnePlus
    10T
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Blackview BV6900
    Blackview
    BV6900
    4 GB · 5.84" · MediaTek Helio P25 (MT6757CD)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh

Đã so sánh với HTC U23 Pro

  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    HTC Desire 22 Pro
    HTC
    Desire 22 Pro
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    HTC Wildfire E3
    HTC
    Wildfire E3
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 (MT6762D)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    Infinix Note 30 5G
    Infinix
    Note 30 5G
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    Xiaomi Redmi Note 11R
    Xiaomi
    Redmi Note 11R
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    Xiaomi Redmi K50 Extreme Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Extreme Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh