Cubot KingKong 6 với hmd Crest

Cubot KingKong 6
Cubot
KingKong 6
hmd Crest
hmd
Crest

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
HMD
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2022, 3 năm 9 tháng trước
tháng 7 năm 2024, 2 năm trước
AnTuTu
141.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices

Màn hình

Kích thước
6.09"
6.67"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
282 ppi Medium Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 600 cd/m², 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
Unisoc Tiger T760 / T8100
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2 GHz
2.2 GHz
RAM
4 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes
GPU
ARM Mali-G57 MP4
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
No
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
79.0 mm 165.2 mm 13.8 mm Print 3D Model
76.4 mm 163.9 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
261 g
205 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Chống nước/bụi
IP68
IP52
Bề mặt sử dụng
69 %
85 %
Màu sắc
Black Violet

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với Cubot KingKong 6

  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Oppo K10x
    Oppo
    K10x
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Apple iPhone 13 Pro Max
    Apple
    iPhone 13 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Blackview BV6900
    Blackview
    BV6900
    4 GB · 5.84" · MediaTek Helio P25 (MT6757CD)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh

Đã so sánh với hmd Crest

  • hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest
    hmd ARC
    hmd
    ARC
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest
    realme 14x 5G
    realme
    14x 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest
    realme 12x 5G
    realme
    12x 5G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest
    Vivo T2 Pro 5G
    Vivo
    T2 Pro 5G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest
    Poco C55
    Poco
    C55
    4 GB · 6.71" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    hmd Crest
    hotwav W10 Pro
    hotwav
    W10 Pro
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh