Cubot King Kong Mini 3 với Honor Magic V3

Cubot King Kong Mini 3
Cubot
King Kong Mini 3
Honor Magic V3
Honor
Magic V3

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Honor
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2022, 3 năm 9 tháng trước
tháng 7 năm 2024, 2 năm trước
AnTuTu
225.154 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
2.343.413 Antutu v11 Overall performance better than 95% of devices
Giá ra mắt
€ 1,699.00 ($ 1,990.62)

Màn hình

Kích thước
4.5"
6.43"
Độ phân giải
480 x 1170 px LowRes
1060 x 2376 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
281 ppi Medium Density
433 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Without Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, 4320 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
3.3 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
Adreno 750
RAM
6 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
20 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.6
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Cảm biến
Omnivision OV50E
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.55"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
20 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
3000 mAh
5150 mAh
Loại
Li-Ion
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes
Yes , 66.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Non-removable
Sạc không dây
50W Honor wireless charging

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
512 GB
Khe thẻ SD
No
No
Loại
UFS Storage 4.0

Thân máy

Kích thước
58.1 mm 131.0 mm 13.4 mm Print 3D Model
74.0 mm 156.0 mm 9.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
149 g
226 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Glass , Faux leather , Aluminium
Màu sắc
Aurora Black
Black Red Brown Green
Chống nước/bụi
IP52
IPX8
Bề mặt sử dụng
60 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Cubot King Kong Mini 3

  • Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot King Kong Mini 3
    Oppo Reno9
    Oppo
    Reno9
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot King Kong Mini 3
    Xiaomi Redmi K50 Extreme Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Extreme Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot King Kong Mini 3
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot King Kong Mini 3
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot King Kong Mini 3
    Blackview BV6900
    Blackview
    BV6900
    4 GB · 5.84" · MediaTek Helio P25 (MT6757CD)
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot King Kong Mini 3
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Magic V3

  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Blackview Oscal PIlot 2
    Blackview
    Oscal PIlot 2
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Ulefone Power Armor X13
    Ulefone
    Power Armor X13
    6 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Samsung Galaxy A14 5G
    Samsung
    Galaxy A14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V3
    Xiaomi 12T
    Xiaomi
    12T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh