Cubot J20 với Infinix Note 30 5G

Cubot
J20

Infinix
Note 30 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cubot
- Infinix
- Ngày ra mắt
- tháng 7 năm 2023, 3 năm trước
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 46.800 Antutu v9 Overall performance better than 49% of devices
- 340.000 Antutu v9 Overall performance better than 63% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 4"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 480 x 854 px LowRes
- 1080 x 2460 px FHD+
- Loại
- LCD
- LCD IPS
- Mật độ
- 245 ppi Medium Density
- 396 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 16:9
- 21:9
- Tính năng
- Without Notch, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, 580 cd/m² peak brightness, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek MT6739WA
- MediaTek Dimensity 6080
- CPU
- 4x Cortex A53 1.3 GHz
- 2x2.2 GHz ARM Cortex A76 + 6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 6 nm
- Tần số
- 1.3 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- PowerVR GE8100
- ARM Mali-G57
- RAM
- 2 GB
- 4 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.75
- Đèn flash
- LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, Self-timer
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Cảm biến
- —
- Samsung HM6
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.67"
Camera trước
- Độ phân giải
- 2 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- Hynix HI-1631Q
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 2350 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 5.0W
- Yes , 45.0W
- Tính năng
- Removable
- Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 16 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 65.0 mm 138.0 mm 10.8 mm Print 3D Model
- 76.6 mm 168.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 143 g
- 219 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green
- Black Gold
- Bề mặt sử dụng
- 49 %
- 84 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP53
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n20 (800), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n80 (1800)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers













