Cubot J20 với Huawei Mate 80 Pro Max

Cubot
J20

Huawei
Mate 80 Pro Max
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cubot
- Huawei
- Ngày ra mắt
- tháng 7 năm 2023, 3 năm trước
- tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
- AnTuTu
- 46.800 Antutu v9 Overall performance better than 49% of devices
- 1.700.000 Antutu v10 Overall performance better than 93% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 4"
- 6.9"
- Độ phân giải
- 480 x 854 px LowRes
- 1280 x 2832 px QHD
- Loại
- LCD
- Oled
- Mật độ
- 245 ppi Medium Density
- 460 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 16:9
- 20:9
- Tính năng
- Without Notch, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 8000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Kunlun Glass gen2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek MT6739WA
- Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
- CPU
- 4x Cortex A53 1.3 GHz
- 1xTaishan 2.75 GHz + 4x2.27 GHz +4x1.72 GHz
- Loại CPU
- Quad-Core
- Nine-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 5 nm
- Tần số
- 1.3 GHz
- 2.75 GHz
- GPU
- PowerVR GE8100
- Maleoon 935
- RAM
- 2 GB
- 16 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.4-4.0
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 2 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 2350 mAh
- 6000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 5.0W
- Yes , 100.0W
- Tính năng
- Removable
- Wireless charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 80W Wireless charging, Reverse wireless charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 16 GB
- 512 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 65.0 mm 138.0 mm 10.8 mm Print 3D Model
- 79.0 mm 164.4 mm 8.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 143 g
- 239 g
- Chất liệu
- Plastic
- Aluminium alloy , Glass
- Màu sắc
- Black Green
- Black White Gold Green
- Bề mặt sử dụng
- 49 %
- 88 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, IP69
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- HarmonyOS 2 HarmonyOS 6.0
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- —
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2
- Bluetooth 6.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B6 (800), B7 (2600), B8 (900), B9 (1800), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes
- Áp kế
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers















