coolpad CP12S với Cubot Pocket 3

coolpad
CP12S

Cubot
Pocket 3
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Coolpad
- Cubot
- Ngày ra mắt
- tháng 11 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
- tháng 3 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
- AnTuTu
- 282.500 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
- 222.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.79"
- 4.5"
- Độ phân giải
- 720 x 1640 px HD+
- 480 x 1170 px LowRes
- Loại
- LCD IPS
- TFT LCD (IPS)
- Mật độ
- 264 ppi Medium Density
- 281 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 21:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 380 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Without Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T616
- MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
- CPU
- 2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Mali-G57 MP1
- Arm Mali-G52 MC2 950MHz
- RAM
- 6 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 48 Mpx
- 20 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Sony IMX350 Exmor RS
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/2.8"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV5670F
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 3000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 64 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 76.6 mm 169.6 mm 8.2 mm Print 3D Model
- 55.0 mm 133.2 mm 12.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 210 g
- 135 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black White Blue Green
- Black Blue Green
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 62 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes















