coolpad Cool S với Xiaomi Redmi Note 12R Pro

coolpad
Cool S

Xiaomi
Redmi Note 12R Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Coolpad
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2021, 5 năm 6 tháng trước
- tháng 6 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 181.000 Antutu v8 Overall performance better than 4% of devices
- 387.395 Antutu v9 Overall performance better than 65% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.53"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 1080 x 2340 px FHD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- Oled
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², 4500000:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio P60 (MT6771)
- Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
- CPU
- 4x Cortex A73 2.0 GHz + 4x Cortex A53 2.0 GHz
- 2x2.0 GHz Cortex A78 + 6x1.8 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- ARM Mali-G72 MP3 700MHz
- Adreno
- RAM
- 6 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 48 Mpx
- 48 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- Unknow
- Cảm biến
- Samsung S5KGM1
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2"
- —
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Night Mode 2.0, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 24.8 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Sony IMX576 Exmor RS
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.90 µm
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 33.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
Thân máy
- Kích thước
- 76.2 mm 161.2 mm 8.9 mm Print 3D Model
- 76.2 mm 165.9 mm 8.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 198 g
- 188 g
- Chất liệu
- Plastic , Glass
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Blue
- Black White Gold
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 84 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP53
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 10 Q Android 10
- Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 2 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- Hi-Res Audio
- —















