coolpad COOL 40i với Honor Magic7 Lite

coolpad COOL 40i
coolpad
COOL 40i
Honor Magic7 Lite
Honor
Magic7 Lite

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Coolpad
Honor
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
tháng 12 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
AnTuTu
155.000 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1224 x 2700 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
269 ppi Medium Density
437 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G37
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
CPU
8x2.3GHz Cortex A53
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2.3 GHz
2.2 GHz
GPU
PowerVR GE832
Adreno 710
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.75
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
4500 mAh
6600 mAh
Loại
Li-Ion
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 66.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 60h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
77.0 mm 166.2 mm 8.3 mm Print 3D Model
75.5 mm 162.8 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
202 g
189 g
Chất liệu
Polycarbonate
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black White Blue Pink
Black Purple Green
Bề mặt sử dụng
80 %
90 %
Chống nước/bụi
IP65 , IP64
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với coolpad COOL 40i

  • coolpad
    COOL 40i
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    coolpad COOL 40i
    coolpad C16
    coolpad
    C16
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • coolpad
    COOL 40i
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    coolpad COOL 40i
    coolpad COOL30i
    coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • coolpad
    COOL 40i
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    coolpad COOL 40i
    coolpad COOL 20s
    coolpad
    COOL 20s
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • coolpad
    COOL 40i
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    coolpad COOL 40i
    Nothing Phone (2a) Plus
    Nothing
    Phone (2a) Plus
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7350
    Xem so sánh
  • coolpad
    COOL 40i
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    coolpad COOL 40i
    hotwav Cyber 15
    hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • coolpad
    COOL 40i
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    coolpad COOL 40i
    Oppo A2m
    Oppo
    A2m
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • coolpad
    COOL 40i
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    coolpad COOL 40i
    Honor X5 Plus
    Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • coolpad
    COOL 40i
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    coolpad COOL 40i
    iiif150 Air1
    iiif150
    Air1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • coolpad
    COOL 40i
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    coolpad COOL 40i
    Cubot KingKong 6
    Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Magic7 Lite

  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    realme 12 4G
    realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Motorola Moto E14
    Motorola
    Moto E14
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Samsung Galaxy S23
    Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Oppo Reno 8T
    Oppo
    Reno 8T
    8 GB · 6.43" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Oppo A16e
    Oppo
    A16e
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh