blu G93 với lava Blaze 2

blu G93
blu
G93
lava Blaze 2
lava
Blaze 2

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
Lava
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
tháng 4 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
AnTuTu
350.000 Antutu v9 Overall performance better than 63% of devices
255.298 Antutu v9 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.5"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
TFT LCD (IPS)
Mật độ
395 ppi High Density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 480 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
Unisoc Tiger T616
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
2 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
Mali-G57 MP1
RAM
6 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.6
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 168.7 mm 9.0 mm Print 3D Model
76.1 mm 165.0 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
220 g
203 g
Chất liệu
Plastic
Plastic , Glass
Màu sắc
Black White Blue
Black Orange Cyan
Bề mặt sử dụng
84 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với blu G93

  • blu
    G93
    6 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    blu G93
    blu Bold N3
    blu
    Bold N3
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • blu
    G93
    6 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    blu G93
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • blu
    G93
    6 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    blu G93
    Ulefone Power Armor X13
    Ulefone
    Power Armor X13
    6 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • blu
    G93
    6 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    blu G93
    Motorola Moto E13
    Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • blu
    G93
    6 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    blu G93
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • blu
    G93
    6 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    blu G93
    Blackview A55 Pro
    Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • blu
    G93
    6 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    blu G93
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • blu
    G93
    6 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    blu G93
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh

Đã so sánh với lava Blaze 2

  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    Samsung Galaxy A05
    Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    ZTE Blade V50 5G
    ZTE
    Blade V50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    Oppo Reno9
    Oppo
    Reno9
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    Xiaomi Redmi Note 11R
    Xiaomi
    Redmi Note 11R
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh
  • lava
    Blaze 2
    6 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    lava Blaze 2
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh