blu G63 với lava Yuva 2 5G

blu G63
blu
G63
lava Yuva 2 5G
lava
Yuva 2 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
Lava
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
tháng 12 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
AnTuTu
211.000 Antutu v9 Overall performance better than 56% of devices
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.67"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
258 ppi Medium Density
265 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Color LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Unisoc Tiger T760 / T8100
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
1.6 GHz
2.2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
ARM Mali-G57 MP4
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
78.0 mm 173.0 mm 9.2 mm Print 3D Model
75.8 mm 165.0 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
230 g
190 g
Chất liệu
Plastic
Polycarbonate
Màu sắc
Black White Green Violet Pearl
Black White
Bề mặt sử dụng
82 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700), B66 (1700/2100), B71 (600)
B3 (1800), B5 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B5 (850)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với blu G63

  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    blu Bold N3
    blu
    Bold N3
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    Xiaomi 13T Pro
    Xiaomi
    13T Pro
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    Oppo A98 5G
    Oppo
    A98 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    Xiaomi Redmi K60 Pro
    Xiaomi
    Redmi K60 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    Cubot KingKong 6
    Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với lava Yuva 2 5G

  • lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    lava Yuva 2 5G
    lava Blaze Duo
    lava
    Blaze Duo
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    lava Yuva 2 5G
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    lava Yuva 2 5G
    Tecno Spark Go 1
    Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    lava Yuva 2 5G
    Samsung Galaxy S24 Ultra
    Samsung
    Galaxy S24 Ultra
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    lava Yuva 2 5G
    Samsung Galaxy A14 5G
    Samsung
    Galaxy A14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    lava Yuva 2 5G
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    lava Yuva 2 5G
    Xiaomi 11i
    Xiaomi
    11i
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    lava Yuva 2 5G
    Blackview A55 Pro
    Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh