blu G63 với hmd Fusion

blu G63
blu
G63
hmd Fusion
hmd
Fusion

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
HMD
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
tháng 9 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
AnTuTu
211.000 Antutu v9 Overall performance better than 56% of devices
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.56"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
258 ppi Medium Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 600 cd/m², Brightnes 480 cd/m² (typ), Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
2.2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Qualcomm Adreno
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 61h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
78.0 mm 173.0 mm 9.2 mm Print 3D Model
75.5 mm 164.2 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
230 g
203 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Green Violet Pearl
Black
Bề mặt sử dụng
82 %
83 %
Chống nước/bụi
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, Apt-x Adaptive
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với blu G63

  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    blu Bold N3
    blu
    Bold N3
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    Samsung Galaxy S23
    Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    ZTE Blade A33S
    ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    OnePlus 10T
    OnePlus
    10T
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh

Đã so sánh với hmd Fusion

  • hmd
    Fusion
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion
    hmd ARC
    hmd
    ARC
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion
    Vivo Y300 5G
    Vivo
    Y300 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion
    realme Narzo 70 Pro 5G
    realme
    Narzo 70 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion
    Samsung Galaxy A15 4G
    Samsung
    Galaxy A15 4G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion
    Poco C55
    Poco
    C55
    4 GB · 6.71" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion
    Oppo K10x
    Oppo
    K10x
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion
    Xiaomi Redmi Note 11R
    Xiaomi
    Redmi Note 11R
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh