Blackview XPLORE 2 5G với Cubot Pocket 3

Blackview
XPLORE 2 5G

Cubot
Pocket 3
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Cubot
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
- tháng 3 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
- AnTuTu
- 1.479.000 Antutu v10 Overall performance better than 90% of devices
- 222.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.73"
- 4.5"
- Độ phân giải
- 1440 x 3200 px WQHD+
- 480 x 1170 px LowRes
- Loại
- AMOLED
- TFT LCD (IPS)
- Mật độ
- 521 ppi Very high density
- 281 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 21:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Youji Glass - 1.1 mm, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2600 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, In-cell
- Without Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 8300 Ultra
- MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
- CPU
- 1x cortex A715 3.35GHz+3x cortex A715 3.20GHz+4x cortex A510 2.20 GHz
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 3.35 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Mali G615-MC6
- Arm Mali-G52 MC2 950MHz
- RAM
- 12 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 20 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.88
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Samsung GN9
- Sony IMX350 Exmor RS
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- 1/2.8"
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Samsung S5KJN1
- Omnivision OV5670F
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 20000 mAh
- 3000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 120.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 4.0
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 87.8 mm 186.0 mm 29.0 mm Print 3D Model
- 55.0 mm 133.2 mm 12.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 670 g
- 135 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black
- Black Blue Green
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- —
- Bề mặt sử dụng
- 67 %
- 62 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), HS
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- La bàn
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Noise cancellation microphone, 2 microphones
- —
















